Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dixie land




dixie+land
['diksilænd]
Cách viết khác:
Dixies land
['diksizlænd]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền Nam (theo chế độ nô lệ da đen thời nội chiến)


/'diksilænd/ (Dixies_land) /'dinksizlænd/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền Nam (xưa có chế độ nô lệ da đen)

Related search result for "dixie land"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.