Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dividual




dividual
[di'vidjuəl]
tính từ
chia ra, phân ra, tách ra


/di'vidjuəl/

tính từ
chia ra, phân ra, tách ra

Related search result for "dividual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.