Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dividend




dividend


dividend

The dividend is the number that is divided (in long division). The dividend divided by the divisor is the quotient (plus a remainder).

['dividend]
danh từ
(toán học) số bị chia, cái bị chia
(tài chính) tiền lãi cổ phần, cổ tức



(Tech) số bị chia

/'dividend/

danh từ
(toán học) số bị chia, cái bị chia
(tài chính) tiền lãi cổ phần

Related search result for "dividend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.