Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diversity





diversity
[dai'və:siti]
danh từ
tính đa dạng
diversity of the national economy
tính đa dạng của nền kinh tế quốc gia


/dai'və:siti/

danh từ
tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
loại khác nhau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.