Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ditty-box




ditty-box
Xem ditty-bag


/'ditibæg/ (ditty-box) /'ditibɔks/
box) /'ditibɔks/

danh từ
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)

Related search result for "ditty-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.