Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissolvent




dissolvent
[di'zɔlvənt]
tính từ
làm hoà tan; làm tan ra
danh từ
dung môi, chất làm tan


/di'zɔlvənt/

tính từ
làm hoà tan; làm tan ra

danh từ
dung môi, chất làm tan

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.