Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissenting vote




dissenting+vote
[di'sentiηvout]
danh từ
phiếu chống; sự bỏ phiếu chống
without a dissenting vote
không có phiếu chống, hoàn toàn nhất trí bầu


/di'sentiɳvout/

danh từ
phiếu chống; sự bỏ phiếu chống
without a dissenting_vote không có phiếu chống, hoàn toàn nhất trí (bầu)

Related search result for "dissenting vote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.