Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissension




dissension
[di'sen∫n]
danh từ
mối bất đồng, mối chia rẽ


/di'senʃn/

danh từ
mối bất đồng, mối chia rẽ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dissension"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.