Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disseize




disseize
[di'si:z]
Cách viết khác:
disseise
[di'si:z]
như disseise


/'dis'si:z/ (disseize) /'dis'si:z/

ngoại động từ
( of) tước đoạt quyền sở hữu, chiếm đoạt

Related search result for "disseize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.