Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disruptive




disruptive
[dis'rʌptiv]
tính từ
đập gãy; đập vỡ; phá vỡ
(điện học) đánh thủng
disruptive discharge
sự phóng điện đánh thủng


/dis'rʌptiv/

tính từ
đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
(điện học) đánh thủng
disruptive discharge sự phóng điện đánh thủng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disruptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.