Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disparity




disparity
[dis'pæriti]
danh từ
sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
a disparity in years
sự chênh lệch về tuổi tác
sự không tương ứng


/dis'pæriti/

danh từ
sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
a disparity in years sự chênh lệch về tuổi tác
sự không tương ứng

Related search result for "disparity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.