Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dislodgement




dislodgement
[dis'lɔdʒmənt]
danh từ
sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...)
(quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí


/dis'lɔdʤmənt/

danh từ
sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...)
(quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.