Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disinterment




disinterment
[,disin'tə:mənt]
danh từ
sự khai quật, sự đào lên, sự đào mả


/,disin'tə:mənt/

danh từ
sự khai quật, sự đào lên, sự đào mả

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.