Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disinterested




disinterested
[dis'intristid]
tính từ
vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
disinterested help
sự giúp đỡ vô tư


/dis'intristid/

tính từ
vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
disinterested help sự giúp đỡ vô tư
không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ

Related search result for "disinterested"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.