Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dishouse




dishouse
[dis'hauz]
ngoại động từ
tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà, đuổi ra đường
dỡ hết nhà (ở nơi nào)


/dis'hauz/

ngoại động từ
tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà, đuổi ra đường
dỡ hết nhà (ở nơi nào)

Related search result for "dishouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.