Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disherit




disherit
[dis'herit]
ngoại động từ
tước quyền thừa kế của ai


/dis'herit/

ngoại động từ
tước quyền thừa kế của ai

Related search result for "disherit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.