Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dish-cover




dish-cover
['di∫,kʌvə]
danh từ
cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng)


/'diʃ,kʌvə/

danh từ
cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng)

Related search result for "dish-cover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.