Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disgustedly




disgustedly
[dis'gʌstidli]
phó từ
ghê tởm, kinh tởm; chán ghét, ghét cay ghét đắng


/dis'gʌstidli/

phó từ
ghê tởm, kinh tởm; chán ghét, ghét cay ghét đắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.