Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disenthral




disenthral
[,disin'θrɔ:l]
Cách viết khác:
disenthrall
[,disin'θrɔ:l]
ngoại động từ
giải phóng khỏi ách nô lệ


/'disin'θrɔ:l/ (disenthrall) /'disin'θrɔ:l/

ngoại động từ
giải phóng khỏi ách nô lệ

Related search result for "disenthral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.