Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discrete




discrete
[dis'kri:t]
tính từ
riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
discrete particles
những hạt nhỏ riêng biệt
a series of discrete events
một loạt những sự kiện riêng rẽ



rời rạc

/dis'kri:t/

tính từ
riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
discrete space (toán học) không gian rời rạc
(triết học) trừu tượng

Related search result for "discrete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.