Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discovert




discovert
[dis'kʌvət]
tính từ
(pháp lý) chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng


/dis'kʌvət/

tính từ
(pháp lý) chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng

Related search result for "discovert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.