Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discipular




discipular
[di'sipjulə]
tính từ
(thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ, (thuộc) học trò


/di'sipjulə/

tính từ
(thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ, (thuộc) học trò, (thuộc) đồ đệ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.