Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disciplinal




disciplinal
['disiplinəl]
tính từ
(thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật


/'disiplinəl/

tính từ
(thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.