Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dischargeable




dischargeable
[dis't∫ɑ:dʒəbl]
tính từ
có thể giải ngũ (binh sĩ)
có thể dược miễn dịch, có thể bị loại vì thiếu sức khoẻ
có thể phục quyền được (người bị phá sản)
có thể trả được nợ


/dis'tʃɑ:dʤəbl/

tính từ
có thể giải ngũ (binh sĩ)
có thể dược miễn dịch, có thể bị loại vì thiếu sức khoẻ
có thể phục quyền được (người bị phá sản)
có thể trả được nợ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.