Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disbursement




disbursement
[dis'bə:smənt]
danh từ
sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu


/dis'bə:smənt/

danh từ
sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.