Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disavowal




disavowal
[,disə'vauəl]
danh từ
sự chối, sự không nhận; lời chối
sự từ bỏ


/'disə'vauəl/

danh từ
sự chối, sự không nhận; lời chối
sự từ bỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.