Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disagreement




disagreement
[,disə'gri:mənt]
danh từ
sự khác nhau, sự không giống nhau
sự không hợp, sự không thích hợp
sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
to be in disagreement with someone
không đồng ý kiến với ai
sự bất hoà


/,disə'gri:mənt/

danh từ
sự khác nhau, sự không giống nhau
sự không hợp, sự không thích hợp
sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
to be in disagreement with someone không đồng ý kiến với ai
sự bất hoà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disagreement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.