Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disaffirm




disaffirm
[,disə'fə:m]
ngoại động từ
không công nhận, phủ nhận
(pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu một bản án


/,disə'fə:m/

ngoại động từ
không công nhận, phủ nhận
(pháp lý) huỷ, huỷ bỏ, thủ tiêu (một bản án)

Related search result for "disaffirm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.