Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disadvantageously




phó từ
bất lợi



disadvantageously
[,disædvɑ:n'teidʒəsli]
phó từ
bất lợi
US embargo influences our economy disadvantageously
lệnh cấm vận của Hoa Kỳ ảnh hưởng bất lợi đến nền kinh tế của chúng ta



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.