Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diode





diode
['daioud]
danh từ
điôt, ống hai cực



(Tech) đèn hai cực, điôt


(máy tính) điôt
crytal d. điôt tinh thể, điôt bán dẫn

/'daioud/

danh từ
điôt, ống hai cực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.