Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dinh cơ


[dinh cơ]
danh từ
large private estalishment (mostly consisting of building on an extensive piece of land...).
palaces; estate, countryseat, country estate, premises



Large private estalishment (mostly consisting of building on an extensive piece of land...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.