Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dimensionless




dimensionless
[di'men∫nlis]
tính từ
không có chiều; không có kích thước
(toán học) không thứ nguyên
dimensionless parameter
tham biến không thứ nguyên



không có chiều, không có thứ nguyên

/di'menʃnlis/

tính từ
không có chiều; không có kích thước
(toán học) không thứ nguyên
dimensionless parameter tham biến không thứ nguyên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.