Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digressive




digressive
[dai'gresiv]
tính từ
lạc đề, ra ngoài đề


/dai'gresiv/

tính từ
lạc đề, ra ngoài đề

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.