Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dielectric




dielectric
[,daii'lektrik]
danh từ
(điện) chất điện môi
tính từ
(thuộc) chất điện môi



(Tech) điện môi


(vật lí) (chất) điện môi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dielectric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.