Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diamond-crossing




diamond-crossing
['daiəmənd'krɔsiη]
danh từ
chỗ chéo (của hai đường xe lửa)


/'daiəmənd'krɔsiɳ/

danh từ
chỗ chéo (của hai đường xe lửa)

Related search result for "diamond-crossing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.