Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diamond cement




diamond+cement
['daiəməndsi'ment]
danh từ
chất gắn kim cương


/'daiəməndsi'ment/

danh từ
chất gắn kim cương

Related search result for "diamond cement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.