Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dialectic




dialectic
[,daiə'lektik]
tính từ
Cách viết khác:
dialectical
[,daiə'lektikəl]
biện chứng
dialectic materialism
duy vật biện chứng
dialectic method
phương pháp biện chứng
danh từ
như dialectics


/,daiə'lektik/

tính từ (dialectical) /,daiə'lektikəl/
biện chứng
dialectic materialism duy vật biện chứng
dialectic method phương pháp biện chứng
(như) dialectal

danh từ
người có tài biện chứng

Related search result for "dialectic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.