Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diễn



verb
to act; perform
diễn vở kịch to perform a play
To take place; to occur

[diễn]
động từ
to act; perform, present
diễn vở kịch
to perform a play
to take place; to occur
to relate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.