Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dewy




dewy
['dju:i]
tính từ
như sương
ướt sương, đẫm sương
to be dewy-eyed
khờ dại


/'dju:i/

tính từ
như sương
ướt sương, đẫm sương

Related search result for "dewy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.