Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devotional




devotional
[di'vou∫ənl]
tính từ
mộ đạo, sùng đạo
có tính chất cầu nguyện


/di'vouʃənl/

tính từ
mộ đạo, sùng đạo
có tính chất cầu nguyện

Related search result for "devotional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.