Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devocalise




devocalise
[di:'voukəlaiz]
Cách viết khác:
devocalize
[di:'voukəlaiz]
ngoại động từ
(ngôn ngữ học) làm mất thanh


/di:'voukəlaiz/ (devocalize) /di:'voukəlaiz/

ngoại động từ
(ngôn ngữ học) làm mất thanh

Related search result for "devocalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.