Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detainer




detainer
[di'teinə]
danh từ pháp lý
sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
sự giam giữ, sự cầm tù
trát tống giam ((cũng) writ of detainer)


/di'teinə/

danh từ (pháp lý)
sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
sự giam giữ, sự cầm tù
trát tống giam ((cũng) writ of detainer)

Related search result for "detainer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.