Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
destroy





destroy
[di'strɔi]
ngoại động từ
phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
làm mất hiệu lực, triệt phá
to destroy oneself
tự sát



triệt tiêu, phá huỷ

/dis'trɔi/

ngoại động từ
phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
làm mất hiệu lực, triệt phá
to destroy oneself tự sát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "destroy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.