Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
descriptor




danh từ
ký hiệu (từ, ngữ) để nhận diện hay miêu tả



descriptor
[dis'kriptə]
danh từ
ký hiệu (từ, ngữ) để nhận diện hay miêu tả


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.