Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
descriptive




descriptive
[dis'kriptiv]
tính từ
diễn tả, mô tả, miêu tả
a descriptive writing
bài văn miêu tả
(toán học) hoạ pháp
descriptive geometry
hình học hoạ pháp



(logic học) mô tả

/dis'kriptiv/

tính từ
diễn tả, mô tả, miêu tả
a descriptive writing bài văn miêu tả
(toán học) hoạ pháp
descriptive geometry hình học hoạ pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "descriptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.