Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
describe





describe
[dis'kraib]
ngoại động từ
diễn tả, mô tả, miêu tả
vạch, vẽ
to describe a circle with a pair of compasses
vạch một vòng tròn bằng com-pa
cho là, coi là; định rõ tính chất
he described himself as a doctor
nó tự xưng là bác sĩ



mô tả

/dis'kraib/

ngoại động từ
tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
vạch, vẽ
to describe a circle with a pair of compasses vạch một vòng tròn bằng com-pa
cho là, coi là; định rõ tính chất
he described hinself as a doctor nó tự xưng là bác sĩ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "describe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.