Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deride




deride
[di'raid]
ngoại động từ
cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu


/di'raid/

ngoại động từ
cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu

Related search result for "deride"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.