Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derail




derail
[di'reil]
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
làm trật bánh (xe lửa...)
nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trật bánh (xe lửa...), trật đường rầy


/di'reil/

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
làm trật bánh (xe lửa...)

nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trật bánh (xe lửa...)

Related search result for "derail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.