Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depositary




depositary
[di'pɔzitəri]
danh từ
người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi


/di'pɔzitəri/

danh từ
người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "depositary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.