Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depose




depose
[di'pouz]
động từ
truất phế, hạ bệ
to depose someone from office
cách chức ai
(pháp lý) cung khai, cung cấp bằng chứng (sau khi đã thề)


/di'pouz/

động từ
phế truất (vua...); hạ bệ
to depose someone from office cách chức ai
(pháp lý) cung khai, cung cấp bằng chứng (sau khi đã thề)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "depose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.